Му́рманск Мурманск

danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. Murmansk

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchМу́рманск—
Sinh cáchМу́рманска—
Tặng cáchМу́рманску—
Đối cáchМу́рманск—
Công cụ cáchМу́рманском—
Giới cáchМу́рманске—

Từ liên quan