Монбла́н Монблан

danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. Mont Blanc

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchМонбла́н—
Sinh cáchМонбла́на—
Tặng cáchМонбла́ну—
Đối cáchМонбла́н—
Công cụ cáchМонбла́ном—
Giới cáchМонбла́не—