Молдо́ва Молдова

danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. Moldova

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchМолдо́ва—
Sinh cáchМолдо́вы—
Tặng cáchМолдо́ве—
Đối cáchМолдо́ву—
Công cụ cáchМолдо́вой, Молдо́вою—
Giới cáchМолдо́ве—

Từ đồng nghĩa