Мозамби́к
danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- Mozambique
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | Мозамби́к | — |
| Sinh cách | Мозамби́ка | — |
| Tặng cách | Мозамби́ку | — |
| Đối cách | Мозамби́к | — |
| Công cụ cách | Мозамби́ком | — |
| Giới cách | Мозамби́ке | — |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | Мозамби́к | — |
| Sinh cách | Мозамби́ка | — |
| Tặng cách | Мозамби́ку | — |
| Đối cách | Мозамби́к | — |
| Công cụ cách | Мозамби́ком | — |
| Giới cách | Мозамби́ке | — |