Мозамби́к Мозамбик

danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. Mozambique

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchМозамби́к—
Sinh cáchМозамби́ка—
Tặng cáchМозамби́ку—
Đối cáchМозамби́к—
Công cụ cáchМозамби́ком—
Giới cáchМозамби́ке—