Махачкала́
danh từgiống cáichỉ số ít
Nghĩa
- Makhachkala
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | Махачкала́ | — |
| Sinh cách | Махачкалы́ | — |
| Tặng cách | Махачкале́ | — |
| Đối cách | Махачкалу́ | — |
| Công cụ cách | Махачкало́й, Махачкало́ю | — |
| Giới cách | Махачкале́ | — |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | Махачкала́ | — |
| Sinh cách | Махачкалы́ | — |
| Tặng cách | Махачкале́ | — |
| Đối cách | Махачкалу́ | — |
| Công cụ cách | Махачкало́й, Махачкало́ю | — |
| Giới cách | Махачкале́ | — |