Маньчжу́рия Маньчжурия

danh từgiống cáichỉ số ít

Nghĩa

  1. Mãn Châu

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchМаньчжу́рия—
Sinh cáchМаньчжу́рии—
Tặng cáchМаньчжу́рии—
Đối cáchМаньчжу́рию—
Công cụ cáchМаньчжу́рией, Маньчжу́риею—
Giới cáchМаньчжу́рии—

Từ đồng nghĩa