Макдо́налдс
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- McDonald's
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | Макдо́налдс | Макдо́налдсы |
| Sinh cách | Макдо́налдса | Макдо́налдсов |
| Tặng cách | Макдо́налдсу | Макдо́налдсам |
| Đối cách | Макдо́налдс | Макдо́налдсы |
| Công cụ cách | Макдо́налдсом | Макдо́налдсами |
| Giới cách | Макдо́налдсе | Макдо́налдсах |