Магоме́т
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- MuhammadMohammed
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | Магоме́т | Магоме́ты |
| Sinh cách | Магоме́та | Магоме́тов |
| Tặng cách | Магоме́ту | Магоме́там |
| Đối cách | Магоме́та | Магоме́тов |
| Công cụ cách | Магоме́том | Магоме́тами |
| Giới cách | Магоме́те | Магоме́тах |