Магоме́т Магомет

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. MuhammadMohammed

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchМагоме́тМагоме́ты
Sinh cáchМагоме́таМагоме́тов
Tặng cáchМагоме́туМагоме́там
Đối cáchМагоме́таМагоме́тов
Công cụ cáchМагоме́томМагоме́тами
Giới cáchМагоме́теМагоме́тах