Магнитого́рск Магнитогорск

danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. Magnitogorsk

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchМагнитого́рск—
Sinh cáchМагнитого́рска—
Tặng cáchМагнитого́рску—
Đối cáchМагнитого́рск—
Công cụ cáchМагнитого́рском—
Giới cáchМагнитого́рске—

Từ liên quan