Ли́пецк Липецк

danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. Lipetsk

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchЛи́пецк—
Sinh cáchЛи́пецка—
Tặng cáchЛи́пецку—
Đối cáchЛи́пецк—
Công cụ cáchЛи́пецком—
Giới cáchЛи́пецке—

Từ liên quan