Từ điển

    Ли́вия Ливия

    danh từgiống cáichỉ số ít

    Nghĩa

    1. Li-bi

    Biến cách

    CáchSố ítSố nhiều
    Danh cáchЛи́вия—
    Sinh cáchЛи́вии—
    Tặng cáchЛи́вии—
    Đối cáchЛи́вию—
    Công cụ cáchЛи́вией, Ли́виею—
    Giới cáchЛи́вии—

    Từ liên quan

    ливи́ецngười Li-biливи́йкаngười Li-bi; phụ nữ Li-biливи́йский
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0) · ru.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL)