Лива́н Ливан

danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. Li-băng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchЛива́н—
Sinh cáchЛива́на—
Tặng cáchЛива́ну—
Đối cáchЛива́н—
Công cụ cáchЛива́ном—
Giới cáchЛива́не—

Từ liên quan