Кёльн
danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- Köln
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | Кёльн | — |
| Sinh cách | Кёльна | — |
| Tặng cách | Кёльну | — |
| Đối cách | Кёльн | — |
| Công cụ cách | Кёльном | — |
| Giới cách | Кёльне | — |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | Кёльн | — |
| Sinh cách | Кёльна | — |
| Tặng cách | Кёльну | — |
| Đối cách | Кёльн | — |
| Công cụ cách | Кёльном | — |
| Giới cách | Кёльне | — |