Từ điển

    Кёльн

    danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít

    Nghĩa

    1. Köln

    Biến cách

    CáchSố ítSố nhiều
    Danh cáchКёльн—
    Sinh cáchКёльна—
    Tặng cáchКёльну—
    Đối cáchКёльн—
    Công cụ cáchКёльном—
    Giới cáchКёльне—
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0) · ru.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL)