Từ điển

    Куве́йт Кувейт

    danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít

    Nghĩa

    1. Kuwait

    Biến cách

    CáchSố ítSố nhiều
    Danh cáchКуве́йт—
    Sinh cáchКуве́йта—
    Tặng cáchКуве́йту—
    Đối cáchКуве́йт—
    Công cụ cáchКуве́йтом—
    Giới cáchКуве́йте—
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0) · ru.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL)