Куба́нь Кубань

danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. sông Cu-banriver; The Kuban is a tributary of the Sea of ​​Azov in the northern Caucasus.
  2. vùng Cu-banисторико-географическая область на юге России

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchКуба́нь—
Sinh cáchКуба́ни—
Tặng cáchКуба́ни—
Đối cáchКуба́нь—
Công cụ cáchКуба́нью—
Giới cáchКуба́ни—

Từ liên quan