Từ điển

    Крым

    danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít

    Nghĩa

    1. Krym

    Biến cách

    CáchSố ítSố nhiều
    Danh cáchКры́м—
    Sinh cáchКры́ма—
    Tặng cáchКры́му—
    Đối cáchКры́м—
    Công cụ cáchКры́мом—
    Giới cáchКры́ме, Крыму́—

    Từ liên quan

    кры́мскийthuộc Krymкрымча́нин
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0) · ru.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL)