Крым
danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- Krym
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | Кры́м | — |
| Sinh cách | Кры́ма | — |
| Tặng cách | Кры́му | — |
| Đối cách | Кры́м | — |
| Công cụ cách | Кры́мом | — |
| Giới cách | Кры́ме, Крыму́ | — |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | Кры́м | — |
| Sinh cách | Кры́ма | — |
| Tặng cách | Кры́му | — |
| Đối cách | Кры́м | — |
| Công cụ cách | Кры́мом | — |
| Giới cách | Кры́ме, Крыму́ | — |