Краснода́р
danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- Krasnodar
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | Краснода́р | — |
| Sinh cách | Краснода́ра | — |
| Tặng cách | Краснода́ру | — |
| Đối cách | Краснода́р | — |
| Công cụ cách | Краснода́ром | — |
| Giới cách | Краснода́ре | — |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | Краснода́р | — |
| Sinh cách | Краснода́ра | — |
| Tặng cách | Краснода́ру | — |
| Đối cách | Краснода́р | — |
| Công cụ cách | Краснода́ром | — |
| Giới cách | Краснода́ре | — |