Краснода́р Краснодар

danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. Krasnodar

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchКраснода́р—
Sinh cáchКраснода́ра—
Tặng cáchКраснода́ру—
Đối cáchКраснода́р—
Công cụ cáchКраснода́ром—
Giới cáchКраснода́ре—

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa