Кра́ков
danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- Crăk-ô
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | Кра́ков | — |
| Sinh cách | Кра́кова | — |
| Tặng cách | Кра́кову | — |
| Đối cách | Кра́ков | — |
| Công cụ cách | Кра́ковом | — |
| Giới cách | Кра́кове | — |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | Кра́ков | — |
| Sinh cách | Кра́кова | — |
| Tặng cách | Кра́кову | — |
| Đối cách | Кра́ков | — |
| Công cụ cách | Кра́ковом | — |
| Giới cách | Кра́кове | — |