Кинша́са Киншаса

danh từgiống cáichỉ số ít

Nghĩa

  1. Kinshasa

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchКинша́са—
Sinh cáchКинша́сы—
Tặng cáchКинша́се—
Đối cáchКинша́су—
Công cụ cáchКинша́сой, Кинша́сою—
Giới cáchКинша́се—