Кения

danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. Kenya

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchКе́ния—
Sinh cáchКе́нии—
Tặng cáchКе́нии—
Đối cáchКе́нию—
Công cụ cáchКе́нией, Ке́ниею—
Giới cáchКе́нии—

Từ liên quan