Ке́мерово Кемерово

danh từgiống trungbất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. Kemerovo

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchКе́мерово—
Sinh cáchКе́мерова—
Tặng cáchКе́мерову—
Đối cáchКе́мерово—
Công cụ cáchКе́меровом—
Giới cáchКе́мерове—

Từ liên quan