Караба́х Карабах

danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. Ca-ra-báchNagorno-; Controversial border region between Armenia and Azerbaijan.
  2. Ca-ra-báchПеревод топонима

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchКараба́х—
Sinh cáchКараба́ха—
Tặng cáchКараба́ху—
Đối cáchКараба́х—
Công cụ cáchКараба́хом—
Giới cáchКараба́хе—