Ка́нзас Канзас

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Kansas

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchКа́нзасКанза́сы
Sinh cáchКа́нзасаКанза́сов
Tặng cáchКа́нзасуКанза́сам
Đối cáchКа́нзасКанза́сы
Công cụ cáchКа́нзасомКанза́сами
Giới cáchКа́нзасеКанза́сах

Từ liên quan