Камбо́джа Камбоджа

danh từgiống cáichỉ số ít

Nghĩa

  1. Campuchia
  2. Cao Miên
  3. Căm Bốt

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchКамбо́джа—
Sinh cáchКамбо́джи—
Tặng cáchКамбо́дже—
Đối cáchКамбо́джу—
Công cụ cáchКамбо́джей, Камбо́джею—
Giới cáchКамбо́дже—

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa