Каи́р
danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- Cai-rô
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | Каи́р | — |
| Sinh cách | Каи́ра | — |
| Tặng cách | Каи́ру | — |
| Đối cách | Каи́р | — |
| Công cụ cách | Каи́ром | — |
| Giới cách | Каи́ре | — |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | Каи́р | — |
| Sinh cách | Каи́ра | — |
| Tặng cách | Каи́ру | — |
| Đối cách | Каи́р | — |
| Công cụ cách | Каи́ром | — |
| Giới cách | Каи́ре | — |