Từ điển

    Каи́р Каир

    danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít

    Nghĩa

    1. Cai-rô

    Biến cách

    CáchSố ítSố nhiều
    Danh cáchКаи́р—
    Sinh cáchКаи́ра—
    Tặng cáchКаи́ру—
    Đối cáchКаи́р—
    Công cụ cáchКаи́ром—
    Giới cáchКаи́ре—

    Từ liên quan

    каи́рецngười Cai-rô, dân Cai-rôкаи́рскийthuộc Cai-rô, của Cai-rô
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0)