Ка́ин
danh từgiống đựcđộng vậtchỉ số ít
Nghĩa
- Cain
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | Ка́ин | — |
| Sinh cách | Ка́ина | — |
| Tặng cách | Ка́ину | — |
| Đối cách | Ка́ина | — |
| Công cụ cách | Ка́ином | — |
| Giới cách | Ка́ине | — |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | Ка́ин | — |
| Sinh cách | Ка́ина | — |
| Tặng cách | Ка́ину | — |
| Đối cách | Ка́ина | — |
| Công cụ cách | Ка́ином | — |
| Giới cách | Ка́ине | — |