Ка́ин Каин

danh từgiống đựcđộng vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. Cain

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchКа́ин—
Sinh cáchКа́ина—
Tặng cáchКа́ину—
Đối cáchКа́ина—
Công cụ cáchКа́ином—
Giới cáchКа́ине—