Từ điển

    Каза́нь Казань

    danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít

    Nghĩa

    1. Kazan

    Biến cách

    CáchSố ítSố nhiều
    Danh cáchКаза́нь—
    Sinh cáchКаза́ни—
    Tặng cáchКаза́ни—
    Đối cáchКаза́нь—
    Công cụ cáchКаза́нью—
    Giới cáchКаза́ни—

    Từ liên quan

    каза́нскийthuộc Ca-dan
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0) · ru.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL)

    Đọc trong ngữ cảnh

    Москва. Красная площадь
    Bài nghe
    Москва. Красная площадь