Каза́нь
danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- Kazan
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | Каза́нь | — |
| Sinh cách | Каза́ни | — |
| Tặng cách | Каза́ни | — |
| Đối cách | Каза́нь | — |
| Công cụ cách | Каза́нью | — |
| Giới cách | Каза́ни | — |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | Каза́нь | — |
| Sinh cách | Каза́ни | — |
| Tặng cách | Каза́ни | — |
| Đối cách | Каза́нь | — |
| Công cụ cách | Каза́нью | — |
| Giới cách | Каза́ни | — |