И́род Ирод

danh từgiống đựcđộng vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. Hê-rốt
  2. bạo chúa, kẻ độc ác

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchИ́род—
Sinh cáchИ́рода—
Tặng cáchИ́роду—
Đối cáchИ́рода—
Công cụ cáchИ́родом—
Giới cáchИ́роде—