Ира́к
danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- Iraq
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | Ира́к | — |
| Sinh cách | Ира́ка | — |
| Tặng cách | Ира́ку | — |
| Đối cách | Ира́к | — |
| Công cụ cách | Ира́ком | — |
| Giới cách | Ира́ке | — |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | Ира́к | — |
| Sinh cách | Ира́ка | — |
| Tặng cách | Ира́ку | — |
| Đối cách | Ира́к | — |
| Công cụ cách | Ира́ком | — |
| Giới cách | Ира́ке | — |