Từ điển

    Ира́к Ирак

    danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít

    Nghĩa

    1. Iraq

    Biến cách

    CáchSố ítSố nhiều
    Danh cáchИра́к—
    Sinh cáchИра́ка—
    Tặng cáchИра́ку—
    Đối cáchИра́к—
    Công cụ cáchИра́ком—
    Giới cáchИра́ке—

    Từ liên quan

    ира́кскийI-rắc
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0) · ru.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL)