Иорда́н Иордан

danh từgiống đựcđộng vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. sông Giô-đan

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchИорда́н—
Sinh cáchИорда́на—
Tặng cáchИорда́ну—
Đối cáchИорда́н—
Công cụ cáchИорда́ном—
Giới cáchИорда́не—

Từ đồng nghĩa