Ио́на Иона

danh từgiống đựcđộng vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. IônaПеревод имени
  2. IônaA prophet in the Hebrew Bible.

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchИо́на—
Sinh cáchИо́ны—
Tặng cáchИо́не—
Đối cáchИо́ну—
Công cụ cáchИо́ной—
Giới cáchИо́не—