Ио́на
danh từgiống đựcđộng vậtchỉ số ít
Nghĩa
- IônaПеревод имени
- IônaA prophet in the Hebrew Bible.
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | Ио́на | — |
| Sinh cách | Ио́ны | — |
| Tặng cách | Ио́не | — |
| Đối cách | Ио́ну | — |
| Công cụ cách | Ио́ной | — |
| Giới cách | Ио́не | — |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | Ио́на | — |
| Sinh cách | Ио́ны | — |
| Tặng cách | Ио́не | — |
| Đối cách | Ио́ну | — |
| Công cụ cách | Ио́ной | — |
| Giới cách | Ио́не | — |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ио́н | ио́ны |
| Sinh cách | ио́на | ио́нов |
| Tặng cách | ио́ну | ио́нам |
| Đối cách | ио́н | ио́ны |
| Công cụ cách | ио́ном | ио́нами |
| Giới cách | ио́не | ио́нах |