ИТА́Р ИТАР

danh từgiống trungbất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. Hãng thông tấn ITARRussian news agency; Информационное телеграфное агентство Росси.

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchИТАР—
Sinh cáchИТАР—
Tặng cáchИТАР—
Đối cáchИТАР—
Công cụ cáchИТАР—
Giới cáchИТАР—