Закавка́зье Закавказье

danh từgiống trungbất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. Nam Kavkaz
  2. Ngoại Kavkaz
  3. Ngoại Kavkaz, Nam Kavkaz

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchЗакавка́зье—
Sinh cáchЗакавка́зья—
Tặng cáchЗакавка́зью—
Đối cáchЗакавка́зье—
Công cụ cáchЗакавка́зьем—
Giới cáchЗакавка́зье—