Жене́ва
danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- Giơ-ne-vơ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | Жене́ва | — |
| Sinh cách | Жене́вы | — |
| Tặng cách | Жене́ве | — |
| Đối cách | Жене́ву | — |
| Công cụ cách | Жене́вой, Жене́вою | — |
| Giới cách | Жене́ве | — |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | Жене́ва | — |
| Sinh cách | Жене́вы | — |
| Tặng cách | Жене́ве | — |
| Đối cách | Жене́ву | — |
| Công cụ cách | Жене́вой, Жене́вою | — |
| Giới cách | Жене́ве | — |