ЖК'

danh từkhông biến cách

Nghĩa

  1. axit béoAbbr. for жи́рная кислота̀.
  2. cơ quan quản lý nhà ởAbbr. for жили́щный комите́т or жили́щный кооперати́в.
  3. luật nhà ởAbbr. for жили́щный ко́декс.
  4. tinh thể lỏngLCD; Abbr. for жи́дкий криста́лл.
  5. khu chung cưAbbrn for жило́й/жили́щный ко́мплекс.