ЖК'
danh từkhông biến cách
Nghĩa
- axit béoAbbr. for жи́рная кислота̀.
- cơ quan quản lý nhà ởAbbr. for жили́щный комите́т or жили́щный кооперати́в.
- luật nhà ởAbbr. for жили́щный ко́декс.
- tinh thể lỏngLCD; Abbr. for жи́дкий криста́лл.
- khu chung cưAbbrn for жило́й/жили́щный ко́мплекс.