Енисе́й
danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- sông I-ê-ni-xây
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | Енисе́й | — |
| Sinh cách | Енисе́я | — |
| Tặng cách | Енисе́ю | — |
| Đối cách | Енисе́й | — |
| Công cụ cách | Енисе́ем | — |
| Giới cách | Енисе́е | — |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | Енисе́й | — |
| Sinh cách | Енисе́я | — |
| Tặng cách | Енисе́ю | — |
| Đối cách | Енисе́й | — |
| Công cụ cách | Енисе́ем | — |
| Giới cách | Енисе́е | — |