Енисе́й Енисей

danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. sông I-ê-ni-xây

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchЕнисе́й—
Sinh cáchЕнисе́я—
Tặng cáchЕнисе́ю—
Đối cáchЕнисе́й—
Công cụ cáchЕнисе́ем—
Giới cáchЕнисе́е—