Дуна́й
danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- sông
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | Дуна́й | — |
| Sinh cách | Дуна́я | — |
| Tặng cách | Дуна́ю | — |
| Đối cách | Дуна́й | — |
| Công cụ cách | Дуна́ем | — |
| Giới cách | Дуна́е | — |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | Дуна́й | — |
| Sinh cách | Дуна́я | — |
| Tặng cách | Дуна́ю | — |
| Đối cách | Дуна́й | — |
| Công cụ cách | Дуна́ем | — |
| Giới cách | Дуна́е | — |