Từ điển

    Дуна́й Дунай

    danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít

    Nghĩa

    1. sông

    Biến cách

    CáchSố ítSố nhiều
    Danh cáchДуна́й—
    Sinh cáchДуна́я—
    Tặng cáchДуна́ю—
    Đối cáchДуна́й—
    Công cụ cáchДуна́ем—
    Giới cáchДуна́е—
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0) · ru.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL)