Днестр

danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. sông Đniester

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchДнестр—
Sinh cáchДнестра́—
Tặng cáchДнестру́—
Đối cáchДнестр—
Công cụ cáchДнестро́м—
Giới cáchДнестре́—