Từ điển

    ДОСААФ

    danh từgiống đựckhông biến cách

    Nghĩa

    1. Hội tình nguyện giúp đỡ lục quân, không quân và hải quân, ĐÔXAAFДобровольное общество содействия армии, авиации и флоту
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0) · vi.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL)