Госдеп

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchГосде́пГосде́пы
Sinh cáchГосде́паГосде́пов
Tặng cáchГосде́пуГосде́пам
Đối cáchГосде́пГосде́п
Công cụ cáchГосде́помГосде́пами
Giới cáchГосде́пеГосде́пах