га́ллий галлийdanh từgiống đựcbất động vậtNghĩaGaliBiến cáchCáchSố ítSố nhiềuDanh cáchга́ллийга́ллииSinh cáchга́ллияга́ллиевTặng cáchга́ллиюга́ллиямĐối cáchга́ллийга́ллииCông cụ cáchга́ллиемга́ллиямиGiới cáchга́ллиига́ллиях