Вы́борг Выборг

danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. Vyborg

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchВы́борг—
Sinh cáchВы́борга—
Tặng cáchВы́боргу—
Đối cáchВы́борг—
Công cụ cáchВы́боргом—
Giới cáchВы́борге—