Вы́борг
danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- Vyborg
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | Вы́борг | — |
| Sinh cách | Вы́борга | — |
| Tặng cách | Вы́боргу | — |
| Đối cách | Вы́борг | — |
| Công cụ cách | Вы́боргом | — |
| Giới cách | Вы́борге | — |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | Вы́борг | — |
| Sinh cách | Вы́борга | — |
| Tặng cách | Вы́боргу | — |
| Đối cách | Вы́борг | — |
| Công cụ cách | Вы́боргом | — |
| Giới cách | Вы́борге | — |