Владикавка́з Владикавказ

danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. Vladikavkaz

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchВладикавка́з—
Sinh cáchВладикавка́за—
Tặng cáchВладикавка́зу—
Đối cáchВладикавка́з—
Công cụ cáchВладикавка́зом—
Giới cáchВладикавка́зе—

Từ liên quan