Вене́ция Венеция

danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. Venezia

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchВене́ция—
Sinh cáchВене́ции—
Tặng cáchВене́ции—
Đối cáchВене́цию—
Công cụ cáchВене́цией, Вене́циею—
Giới cáchВене́ции—

Từ liên quan