Вене́ра
danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- Sao Kim, Kim tinh
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | Вене́ра | — |
| Sinh cách | Вене́ры | — |
| Tặng cách | Вене́ре | — |
| Đối cách | Вене́ру | — |
| Công cụ cách | Вене́рой, Вене́рою | — |
| Giới cách | Вене́ре | — |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | Вене́ра | — |
| Sinh cách | Вене́ры | — |
| Tặng cách | Вене́ре | — |
| Đối cách | Вене́ру | — |
| Công cụ cách | Вене́рой, Вене́рою | — |
| Giới cách | Вене́ре | — |