ВКонтакте

danh từgiống trungbất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. mạng xã hội VKontakteA Russian social network, literally translated as 'In Contact'. Founded in 2006, vk.com since 2012.

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchВКонта́кте—
Sinh cáchВКонта́кте—
Tặng cáchВКонта́кте—
Đối cáchВКонта́кте—
Công cụ cáchВКонта́кте—
Giới cáchВКонта́кте—