Брянск

danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. Bryansk

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchБря́нск—
Sinh cáchБря́нска—
Tặng cáchБря́нску—
Đối cáchБря́нск—
Công cụ cáchБря́нском—
Giới cáchБря́нске—

Từ liên quan