Браззави́ль Браззавиль

danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. Brazzaville

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchБраззави́ль—
Sinh cáchБраззави́ля—
Tặng cáchБраззави́лю—
Đối cáchБраззави́ль—
Công cụ cáchБраззави́лем—
Giới cáchБраззави́ле—