Бле́ндер Блендер

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Blender
  2. máy xay sinh tố
  3. máy trộn

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбле́ндербле́ндеры
Sinh cáchбле́ндерабле́ндеров
Tặng cáchбле́ндерубле́ндерам
Đối cáchбле́ндербле́ндеры
Công cụ cáchбле́ндеромбле́ндерами
Giới cáchбле́ндеребле́ндерах

Từ liên quan