Берн
danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- Béc-nơ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | Бе́рн | — |
| Sinh cách | Бе́рна | — |
| Tặng cách | Бе́рну | — |
| Đối cách | Бе́рн | — |
| Công cụ cách | Бе́рном | — |
| Giới cách | Бе́рне | — |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | Бе́рн | — |
| Sinh cách | Бе́рна | — |
| Tặng cách | Бе́рну | — |
| Đối cách | Бе́рн | — |
| Công cụ cách | Бе́рном | — |
| Giới cách | Бе́рне | — |