Từ điển

    Берн

    danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít

    Nghĩa

    1. Béc-nơ

    Biến cách

    CáchSố ítSố nhiều
    Danh cáchБе́рн—
    Sinh cáchБе́рна—
    Tặng cáchБе́рну—
    Đối cáchБе́рн—
    Công cụ cáchБе́рном—
    Giới cáchБе́рне—

    Từ liên quan

    Швейца́рияThụy Sĩбе́рнецngười Bern, dân Bernбе́рнскийthuộc Bern, của Bern
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0)